Kinh Đại trường
Hợp Cốc
合谷
Đánh giá cộng đồng
Vị trí huyệt
Hợp Cốc
Vị trí cổ điển: Ở chỗ lõm giữa xương đốt ngón tay bàn tay 1 và 2. Khép ngón cái và ngón trỏ sát nhau — huyệt nằm ở điểm cao nhất của khối cơ nổi lên. Vị trí hiện đại: Nằm ở trung điểm của bờ ngoài xương đốt bàn tay thứ 2 (bờ quay, phía ngón trỏ).
Bệnh liên quan
3 mụcPhối huyệt liên quan
2 phác đồPhác đồ đau đầu do can dương
Phối huyệtCan dương thượng kháng gây đau đầu. Dùng huyệt bình can tức phong, thăng thanh giáng trọc.
Phác đồ cảm mạo phong hàn
Phối huyệtPhong hàn xâm phạm biểu, vệ khí bất cố. Sơ phong giải biểu, tán hàn.
Công năng
Khu phong giải biểu, thanh tiết phế hỏa Thông kinh hoạt lạc, chỉ thống (giảm đau vạn năng) Trấn tĩnh khai khiếu, điều hòa âm dương
Chủ trị
Tại chỗ: Đau tê liệt ngón tay, mu bàn tay. Theo kinh: Đau răng, sưng lợi, liệt mặt (méo miệng); Đau đầu vùng trán; Nghẹt mũi, chảy máu cam, sưng họng, ù tai. Toàn thân: Sốt cao không ra mồ hôi hoặc mồ hôi ra quá mức; Đau bụng kinh, bế kinh, sinh khó; Kinh phong co giật.
Cách châm
Châm: Thẳng vuông góc, mũi kim hơi nghiêng về phía lòng bàn tay; sâu 0.5–1.0 thốn. Cứu ngải: 3–5 tráng, hơ ngải 10 phút. LƯU Ý AN TOÀN: CẤM CHÂM TUYỆT ĐỐI cho phụ nữ có thai vì huyệt này có lực phá khí trục thai rất mạnh, dễ gây sảy thai hoặc sinh non.
Xoa bóp / ấn huyệt
Dùng ngón cái tay đối diện kẹp chặt mu tay, bấu sâu vào bờ xương day mạnh tạo cảm giác đắc khí tê rần. Thời gian: 3–5 phút.
Thông tin thêm
Huyệt đặc biệtVị trí giải phẫu
Cơ: Dưới da là cơ gian cốt mu tay thứ nhất, bờ trong cơ duỗi dài ngón tay cái, bờ ngoài cơ khép ngón tay cái. Xương: Giữa xương đốt bàn tay 1 và 2. Thần kinh — mạch máu: Có nhánh mu tay của động mạch quay và tĩnh mạch mu tay. TK vận động cơ là nhánh nông dây TK quay và dây TK trụ. Da vùng huyệt do dây TK C6–C7 chi phối.
Mô tả vị trí
Vị trí cổ điển: Ở chỗ lõm giữa xương đốt ngón tay bàn tay 1 và 2. Khép ngón cái và ngón trỏ sát nhau — huyệt nằm ở điểm cao nhất của khối cơ nổi lên. Vị trí hiện đại: Nằm ở trung điểm của bờ ngoài xương đốt bàn tay thứ 2 (bờ quay, phía ngón trỏ).
Đặc tính đặc biệt
Huyệt Nguyên của kinh Đại Trường, Một trong Lục Tổng Huyệt chuyên trị toàn bộ vùng đầu, mặt, mắt, mũi, miệng
Đánh giá và bình luận
Bình luận mới sẽ ở trạng thái chờ duyệt trước khi hiển thị công khai.