Kinh Đại trường
Thủ Tam Lý
手三里
Đánh giá cộng đồng
Vị trí huyệt
Thủ Tam Lý
Vị trí cổ điển: Ở dưới huyệt Khúc Trì 2 thốn trên đường nối Khúc Trì và Dương Khê. Vị trí hiện đại: Co khuỷu tay lại — từ đầu nếp gấp khuỷu tay (Khúc Trì) đo thẳng xuống dọc theo bờ xương quay 2 thốn.
Sơ đồ minh họa vị trí sẽ được bổ sung ở bước SVG/ảnh chi tiết.
Bệnh liên quan
0 mụcChưa có bệnh liên quan được cập nhật.
Phối huyệt liên quan
0 phác đồChưa có phác đồ phối huyệt được cập nhật.
Công năng
Thông kinh hoạt lạc, khu phong chỉ thống Điều hòa tỳ vị, tiêu thũng tán kết
Chủ trị
Tại chỗ: Đau liệt chi trên, viêm đau cơ cẳng tay, yếu mỏi tay không nhấc lên được. Theo kinh: Đau sưng vai gáy, sưng má dưới tai; Đau răng hàm dưới, sưng họng. Toàn thân: Đau bụng, tiêu chảy, loét dạ dày; Cảm mạo, trúng phong liệt nửa người.
Cách châm
Châm: Thẳng vuông góc với da; sâu 0.8–1.2 thốn. Cứu ngải: 3–5 tráng, hơ ngải 10–20 phút (rất tốt cho chứng hư hàn). Lưu ý: Châm đắc khí sẽ thấy tức nặng dữ dội lan xuống ngón tay trỏ. Là huyệt tương đối an toàn.
Xoa bóp / ấn huyệt
Dùng ngón tay cái nhấn thật sâu vào khối cơ, day tròn mạnh. Thích hợp cho dân văn phòng bị mỏi tay do gõ máy tính. Thời gian: 3–5 phút.
Thông tin thêm
Vị trí giải phẫu
Cơ: Bờ trong cơ ngửa dài, cơ quay 1, cơ sấp tròn. Xương: Bờ ngoài xương quay. Thần kinh — mạch máu: Có nhánh của động mạch quay và tĩnh mạch đầu. Da vùng huyệt do dây TK quay và bì cẳng tay ngoài chi phối.
Mô tả vị trí
Vị trí cổ điển: Ở dưới huyệt Khúc Trì 2 thốn trên đường nối Khúc Trì và Dương Khê. Vị trí hiện đại: Co khuỷu tay lại — từ đầu nếp gấp khuỷu tay (Khúc Trì) đo thẳng xuống dọc theo bờ xương quay 2 thốn.
Đặc tính đặc biệt
Huyệt cường tráng, thông lạc, bổ tỳ vị vùng tay (tương đương Túc Tam Lý ở chân)
Đánh giá và bình luận
Bình luận mới sẽ ở trạng thái chờ duyệt trước khi hiển thị công khai.