Kinh Phế
Kinh Cừ
经渠
Đánh giá cộng đồng
Vị trí huyệt
Kinh Cừ
Vị trí cổ điển: Ở chỗ lõm giữa rãnh mạch quay cổ tay, trên lằn chỉ cổ tay 1 thốn. Vị trí hiện đại: Mặt trước cẳng tay, phía trong mỏm châm quay, trên lằn chỉ cổ tay 1 thốn, giữa xương quay và động mạch quay.
Sơ đồ minh họa vị trí sẽ được bổ sung ở bước SVG/ảnh chi tiết.
Bệnh liên quan
0 mụcChưa có bệnh liên quan được cập nhật.
Phối huyệt liên quan
0 phác đồChưa có phác đồ phối huyệt được cập nhật.
Công năng
Tuyên phế, bình suyễn Thanh phế nhiệt, giáng hỏa nghịch
Chủ trị
Tại chỗ: Đau nhức cổ tay, bàn tay. Theo kinh: Ho khanh; Sốt kèm ho; Sưng đau họng buốt; Ngực đau tức. Toàn thân: Sốt không ra mồ hôi; Cơn hen phế quản co thắt.
Cách châm
Châm: Thẳng đứng hoặc xiên nhẹ; sâu 0.1–0.3 thốn. Cứu ngải: Theo Giáp Ất Kinh — CẤM CỨU vì huyệt nằm sát động mạch quay, dễ gây tổn thương mạch máu. LƯU Ý AN TOÀN: Dùng ngón tay trái gạt động mạch quay sang bên rồi mới lách kim vào bờ xương để tránh đâm xuyên mạch máu.
Xoa bóp / ấn huyệt
Không dùng lực bấu quá mạnh, chỉ dùng đầu ngón tay cái day nhẹ nhàng sát bờ xương quay. Thời gian: 1–2 phút.
Thông tin thêm
Huyệt đặc biệtVị trí giải phẫu
Cơ: Bờ ngoài gân cơ gấp cổ tay quay, bờ ngoài cơ sấp vuông. Xương: Rãnh mạch quay của đầu dưới xương quay. Thần kinh — mạch máu: Nằm ngay trên đường đi của động mạch và tĩnh mạch quay. TK vận động cơ do dây TK giữa và dây quay chi phối. Da vùng huyệt do dây TK C6 chi phối.
Mô tả vị trí
Vị trí cổ điển: Ở chỗ lõm giữa rãnh mạch quay cổ tay, trên lằn chỉ cổ tay 1 thốn. Vị trí hiện đại: Mặt trước cẳng tay, phía trong mỏm châm quay, trên lằn chỉ cổ tay 1 thốn, giữa xương quay và động mạch quay.
Đặc tính đặc biệt
Huyệt Kinh thuộc Kim (Huyệt Bản kinh của Phế Kim)
Đánh giá và bình luận
Bình luận mới sẽ ở trạng thái chờ duyệt trước khi hiển thị công khai.