Kinh Đại trường
Hòa Liêu
禾髎
Đánh giá cộng đồng
Vị trí huyệt
Hòa Liêu
Vị trí cổ điển: Thẳng dưới gốc cánh mũi, ngang hàng với huyệt Nhân Trung (mạch Đốc). Vị trí hiện đại: Nằm ở vùng mặt, dưới cánh mũi, cách huyệt Nhân Trung ngang ra 0,5 thốn.
Sơ đồ minh họa vị trí sẽ được bổ sung ở bước SVG/ảnh chi tiết.
Bệnh liên quan
0 mụcChưa có bệnh liên quan được cập nhật.
Phối huyệt liên quan
0 phác đồChưa có phác đồ phối huyệt được cập nhật.
Công năng
Thông tỵ khiếu (mở thông mũi), sơ phong tà Thông kinh hoạt lạc vùng môi mặt
Chủ trị
Tại chỗ: Liệt mặt méo mồm, co giật cơ mặt, tê môi. Theo kinh: Nghẹt mũi kinh niên, viêm mũi dị ứng nặng, mất khứu giác, chảy máu cam. Toàn thân: Cấm khẩu không há được miệng sau tai biến.
Cách châm
Châm: Xiên kim dưới da nằm ngang hướng về phía mũi; sâu 0.2–0.3 thốn. Cứu ngải: CẤM CỨU — da mặt mỏng dễ bỏng để lại sẹo. Lưu ý: Châm nông dưới da, tránh đâm vuông góc sâu trúng xương hàm gây đau buốt.
Xoa bóp / ấn huyệt
Dùng đầu ngón tay trỏ day ấn nhẹ vào gốc cánh mũi. Thời gian: 1–2 phút.
Thông tin thêm
Vị trí giải phẫu
Cơ: Cơ vòng môi, cơ nâng cánh mũi và môi trên. Xương: Xương hàm trên. Thần kinh — mạch máu: Có động mạch và tĩnh mạch môi trên (từ động mạch mặt). TK vận động cơ mặt do dây TK số VII. Da vùng huyệt do dây TK số V2 chi phối.
Mô tả vị trí
Vị trí cổ điển: Thẳng dưới gốc cánh mũi, ngang hàng với huyệt Nhân Trung (mạch Đốc). Vị trí hiện đại: Nằm ở vùng mặt, dưới cánh mũi, cách huyệt Nhân Trung ngang ra 0,5 thốn.
Đặc tính đặc biệt
Huyệt khai khiếu mũi của Đại Trường kinh
Đánh giá và bình luận
Bình luận mới sẽ ở trạng thái chờ duyệt trước khi hiển thị công khai.