Kinh Phế
Xích Trạch
尺泽
Đánh giá cộng đồng
Vị trí huyệt
Xích Trạch
Vị trí cổ điển: Tại nếp gấp khuỷu tay, ở chỗ lõm bờ ngoài gân cơ nhị đầu cánh tay. Vị trí hiện đại: Hơi co khuỷu tay — huyệt nằm trên nếp gấp khuỷu tay, ngay sát bờ ngoài gân cơ lớn (gân cơ nhị đầu).
Sơ đồ minh họa vị trí sẽ được bổ sung ở bước SVG/ảnh chi tiết.
Bệnh liên quan
0 mụcChưa có bệnh liên quan được cập nhật.
Phối huyệt liên quan
0 phác đồChưa có phác đồ phối huyệt được cập nhật.
Công năng
Thanh phế nhiệt, giáng nghịch khí Thông kinh hoạt lạc, tiêu trừ đờm nhớt Điều hòa thủy đạo ở thượng tiêu
Chủ trị
Tại chỗ: Đau sưng khớp khuỷu tay; Co quắp cẳng tay. Theo kinh: Ho có đờm đặc; Ho ra máu; Hen suyễn cấp tính; Đau sưng họng cấp. Toàn thân: Sốt cao ở trẻ em gây co giật; Viêm ruột cấp tính gây nôn mửa tiêu chảy; Sưng vú.
Cách châm
Châm: Thẳng vuông góc với da; sâu 0.5–1.0 thốn. Hoặc châm chích huyết (nặn máu) trị sốt cao. Cứu ngải: Rất ít khi cứu, hơ ngải nhẹ 3–5 phút. Lưu ý: Không cứu quá nóng gây bỏng gân cơ. Tránh đâm trúng tĩnh mạch nông (tĩnh mạch đầu) trừ khi có chỉ định chích huyết tả nhiệt.
Xoa bóp / ấn huyệt
Gập nhẹ tay người bệnh, dùng đầu ngón tay cái nhấn sâu và day mạnh dọc theo bờ gân. Thời gian: 3 phút.
Thông tin thêm
Huyệt đặc biệtVị trí giải phẫu
Cơ: Bờ ngoài gân cơ nhị đầu cánh tay, bờ trong cơ cánh tay trước, bờ trong cơ cánh tay quay. Xương: Chỗ tiếp khớp giữa xương cánh tay và xương quay. Thần kinh — mạch máu: Có tĩnh mạch đầu, nhánh nông của động mạch quay và dây TK quay đi qua. TK vận động cơ là dây cơ bì và dây TK quay. Da vùng huyệt do dây TK C5–C6 chi phối.
Mô tả vị trí
Vị trí cổ điển: Tại nếp gấp khuỷu tay, ở chỗ lõm bờ ngoài gân cơ nhị đầu cánh tay. Vị trí hiện đại: Hơi co khuỷu tay — huyệt nằm trên nếp gấp khuỷu tay, ngay sát bờ ngoài gân cơ lớn (gân cơ nhị đầu).
Đặc tính đặc biệt
Huyệt Hợp thuộc Thủy, Huyệt Tả của kinh Phế (Con của Phế Kim là Thủy, thực chứng tả con)
Đánh giá và bình luận
Bình luận mới sẽ ở trạng thái chờ duyệt trước khi hiển thị công khai.