🌿 Từ Điển Đông Y
Trang chủ / Huyệt / LI10

Kinh Đại trường

Thủ Tam Lý

手三里

Mã: LI10 Kinh: LI

Đánh giá cộng đồng

(0) 0/5

Vị trí huyệt

Thủ Tam Lý

LI10

Vị trí cổ điển: Ở dưới huyệt Khúc Trì 2 thốn trên đường nối Khúc Trì và Dương Khê. Vị trí hiện đại: Co khuỷu tay lại — từ đầu nếp gấp khuỷu tay (Khúc Trì) đo thẳng xuống dọc theo bờ xương quay 2 thốn.

🎯

Sơ đồ minh họa vị trí sẽ được bổ sung ở bước SVG/ảnh chi tiết.

Bệnh liên quan

0 mục

Chưa có bệnh liên quan được cập nhật.

Phối huyệt liên quan

0 phác đồ

Chưa có phác đồ phối huyệt được cập nhật.

Công năng

Thông kinh hoạt lạc, khu phong chỉ thống Điều hòa tỳ vị, tiêu thũng tán kết

Chủ trị

Tại chỗ: Đau liệt chi trên, viêm đau cơ cẳng tay, yếu mỏi tay không nhấc lên được. Theo kinh: Đau sưng vai gáy, sưng má dưới tai; Đau răng hàm dưới, sưng họng. Toàn thân: Đau bụng, tiêu chảy, loét dạ dày; Cảm mạo, trúng phong liệt nửa người.

Cách châm

Châm: Thẳng vuông góc với da; sâu 0.8–1.2 thốn. Cứu ngải: 3–5 tráng, hơ ngải 10–20 phút (rất tốt cho chứng hư hàn). Lưu ý: Châm đắc khí sẽ thấy tức nặng dữ dội lan xuống ngón tay trỏ. Là huyệt tương đối an toàn.

Xoa bóp / ấn huyệt

Dùng ngón tay cái nhấn thật sâu vào khối cơ, day tròn mạnh. Thích hợp cho dân văn phòng bị mỏi tay do gõ máy tính. Thời gian: 3–5 phút.

Thông tin thêm

Vị trí giải phẫu

Cơ: Bờ trong cơ ngửa dài, cơ quay 1, cơ sấp tròn. Xương: Bờ ngoài xương quay. Thần kinh — mạch máu: Có nhánh của động mạch quay và tĩnh mạch đầu. Da vùng huyệt do dây TK quay và bì cẳng tay ngoài chi phối.

Mô tả vị trí

Vị trí cổ điển: Ở dưới huyệt Khúc Trì 2 thốn trên đường nối Khúc Trì và Dương Khê. Vị trí hiện đại: Co khuỷu tay lại — từ đầu nếp gấp khuỷu tay (Khúc Trì) đo thẳng xuống dọc theo bờ xương quay 2 thốn.

Đặc tính đặc biệt

Huyệt cường tráng, thông lạc, bổ tỳ vị vùng tay (tương đương Túc Tam Lý ở chân)

Đánh giá và bình luận

Bình luận mới sẽ ở trạng thái chờ duyệt trước khi hiển thị công khai.