Kinh Đại trường
Thiên Lịch
偏历
Đánh giá cộng đồng
Vị trí huyệt
Thiên Lịch
Vị trí cổ điển: Từ huyệt Dương Khê đo thẳng lên cẳng tay 3 thốn trên đường nối Dương Khê và Khúc Trì. Vị trí hiện đại: Nằm ở mặt sau ngoài cẳng tay, trên đường thẳng nối Dương Khê và Khúc Trì, cách nếp mu cổ tay 3 thốn.
Sơ đồ minh họa vị trí sẽ được bổ sung ở bước SVG/ảnh chi tiết.
Bệnh liên quan
0 mụcChưa có bệnh liên quan được cập nhật.
Phối huyệt liên quan
0 phác đồChưa có phác đồ phối huyệt được cập nhật.
Công năng
Tuyên phế lợi thủy (thông đường bài tiết) Thanh nhiệt ở kinh lạc
Chủ trị
Tại chỗ: Đau tê cẳng tay, đau mỏi vùng khuỷu tay. Theo kinh: Chảy máu cam, nghẹt mũi; Ù tai, điếc nhẹ tai; Đau sưng họng. Toàn thân: Phù thũng toàn thân (đặc biệt phù nửa người trên); Đái dắt, đái buốt.
Cách châm
Châm: Thẳng hoặc xiên dưới da; sâu 0.3–0.7 thốn. Cứu ngải: 3 tráng, hơ ngải 5–10 phút. Lưu ý: Đắc khí có cảm giác tê tức lan lên vai hoặc xuống bàn tay.
Xoa bóp / ấn huyệt
Dùng ngón cái day ấn mạnh vào khối cơ cẳng tay. Thời gian: 2–3 phút.
Thông tin thêm
Huyệt đặc biệtVị trí giải phẫu
Cơ: Bờ ngoài gân cơ quay 1 và quay 2, bờ trong cơ duỗi ngắn ngón cái và cơ ngắn dạng ngón cái. Xương: Xương quay. Thần kinh — mạch máu: Có nhánh động mạch mu cẳng tay và tĩnh mạch đầu. Da vùng huyệt do dây TK bì cẳng tay ngoài và dây TK quay chi phối.
Mô tả vị trí
Vị trí cổ điển: Từ huyệt Dương Khê đo thẳng lên cẳng tay 3 thốn trên đường nối Dương Khê và Khúc Trì. Vị trí hiện đại: Nằm ở mặt sau ngoài cẳng tay, trên đường thẳng nối Dương Khê và Khúc Trì, cách nếp mu cổ tay 3 thốn.
Đặc tính đặc biệt
Huyệt Lạc của kinh Đại Trường nối sang kinh Phế
Đánh giá và bình luận
Bình luận mới sẽ ở trạng thái chờ duyệt trước khi hiển thị công khai.