Kinh Đại trường
Thiên Đỉnh
天鼎
Đánh giá cộng đồng
Vị trí huyệt
Thiên Đỉnh
Vị trí cổ điển: Ở vùng cổ mặt bên, thẳng dưới huyệt Phù Đột 1 thốn, tại bờ sau cơ ức đòn chũm, ngang bằng bờ dưới sụn giáp (hạt cổ). Vị trí hiện đại: Nằm ở vùng cổ, tại bờ sau cơ ức đòn chũm, ngang bờ dưới sụn giáp, thẳng dưới huyệt Phù Đột 1 thốn.
Sơ đồ minh họa vị trí sẽ được bổ sung ở bước SVG/ảnh chi tiết.
Bệnh liên quan
0 mụcChưa có bệnh liên quan được cập nhật.
Phối huyệt liên quan
0 phác đồChưa có phác đồ phối huyệt được cập nhật.
Công năng
Thanh yết hầu, thông phế khí Tiêu thũng tán kết vùng cổ
Chủ trị
Tại chỗ: Sưng đau vùng cổ, co thắt cơ cổ gáy. Theo kinh: Đau sưng họng đột ngột, amidan mủ, khản tiếng, mất giọng cấp, nuốt nghẹn tức. Toàn thân: Bướu cổ, lao hạch cổ phát triển nhanh.
Cách châm
Châm: Thẳng vuông góc hướng mũi kim về phía đốt sống; sâu 0.3–0.5 thốn. Cứu ngải: 3 tráng, hơ ngải 5–10 phút. LƯU Ý AN TOÀN: CẤM châm quá sâu hoặc lệch ra phía trước — động mạch cảnh gốc bám sát bờ trước cơ ức đòn chũm, châm trúng gây xuất huyết lớn.
Xoa bóp / ấn huyệt
Dùng hai ngón tay ngắt nhẹ bờ cơ ức đòn chũm, không ấn sâu trực tiếp vào yết hầu. Thời gian: 1–2 phút.
Thông tin thêm
Vị trí giải phẫu
Cơ: Bờ sau cơ ức đòn chũm, trên cơ nâng vai và cơ bậc thang giữa. Xương: Đốt sống cổ C5–C6. Thần kinh — mạch máu: Có động mạch cổ nông (từ động mạch dưới đòn). Da vùng huyệt do dây TK cổ nông và đám rối TK cổ chi phối.
Mô tả vị trí
Vị trí cổ điển: Ở vùng cổ mặt bên, thẳng dưới huyệt Phù Đột 1 thốn, tại bờ sau cơ ức đòn chũm, ngang bằng bờ dưới sụn giáp (hạt cổ). Vị trí hiện đại: Nằm ở vùng cổ, tại bờ sau cơ ức đòn chũm, ngang bờ dưới sụn giáp, thẳng dưới huyệt Phù Đột 1 thốn.
Đặc tính đặc biệt
Huyệt thanh hỏa lợi yết hầu vùng cổ
Đánh giá và bình luận
Bình luận mới sẽ ở trạng thái chờ duyệt trước khi hiển thị công khai.