🌿 Từ Điển Đông Y
Trang chủ / Huyệt / LU4

Kinh Phế

Hiệp Bạch

侠白

Mã: LU4 Kinh: LU

Đánh giá cộng đồng

(0) 0/5

Vị trí huyệt

Hiệp Bạch

LU4

Vị trí cổ điển: Ở dưới huyệt Thiên Phủ 1 thốn, cách nếp khuỷu tay (Xích Trạch) thẳng lên 5 thốn. Vị trí hiện đại: Nằm ở mặt trước ngoài cánh tay, trên đường nối Trung Phủ – Xích Trạch, dưới nếp nách trước 4 thốn.

🎯

Sơ đồ minh họa vị trí sẽ được bổ sung ở bước SVG/ảnh chi tiết.

Bệnh liên quan

0 mục

Chưa có bệnh liên quan được cập nhật.

Phối huyệt liên quan

0 phác đồ

Chưa có phác đồ phối huyệt được cập nhật.

Công năng

Tuyên phế khí Điều hòa tạng phủ, khoan hung (rộng ngực)

Chủ trị

Tại chỗ: Đau nhức cánh tay; Tê mỏi mặt ngoài cánh tay. Theo kinh: Ho; Ngực đau sườn tức; Hơi thở ngắn. Toàn thân: Tâm quý (tim đập nhanh, hồi hộp); Mắt đỏ sưng đau.

Cách châm

Châm: Thẳng đứng vuông góc; sâu 0.5–1.0 thốn. Cứu ngải: 3–5 tráng, hơ ngải 5–10 phút. Lưu ý: Huyệt tương đối an toàn, châm trúng sẽ có cảm giác đắc khí tê tức tại chỗ.

Xoa bóp / ấn huyệt

Dùng ngón tay cái bấm chặn rồi day ấn nhẹ theo nhịp. Thời gian: 2–3 phút.

Thông tin thêm

Vị trí giải phẫu

Cơ: Bờ ngoài cơ nhị đầu cánh tay, dưới là cơ cánh tay trước. Xương: Xương cánh tay. Thần kinh — mạch máu: Có tĩnh mạch đầu, nhánh động mạch cánh tay sâu. TK vận động cơ là dây cơ bì. Da vùng huyệt do dây TK bì cánh tay ngoài chi phối.

Mô tả vị trí

Vị trí cổ điển: Ở dưới huyệt Thiên Phủ 1 thốn, cách nếp khuỷu tay (Xích Trạch) thẳng lên 5 thốn. Vị trí hiện đại: Nằm ở mặt trước ngoài cánh tay, trên đường nối Trung Phủ – Xích Trạch, dưới nếp nách trước 4 thốn.

Đặc tính đặc biệt

Huyệt hỗ trợ thông khí lồng ngực

Đánh giá và bình luận

Bình luận mới sẽ ở trạng thái chờ duyệt trước khi hiển thị công khai.